戦時犯罪 [Khuyết Thời Phạm Tội]
せんじはんざい
Danh từ chung
tội ác chiến tranh
🔗 戦争犯罪・せんそうはんざい
Danh từ chung
tội ác chiến tranh
🔗 戦争犯罪・せんそうはんざい