Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戦時体制
[Khuyết Thời Thể Chế]
せんじたいせい
🔊
Danh từ chung
chế độ thời chiến
Hán tự
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
時
Thời
thời gian; giờ
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
制
Chế
hệ thống; luật