戦時 [Khuyết Thời]

せんじ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

thời chiến

JP: 戦時せんじこったとしたなら、これは災難さいなんになるだろう。

VI: Nếu điều này xảy ra trong thời chiến, nó sẽ trở thành một thảm họa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

1943年せんきゅうひゃくよんじゅうさんねん日本にほん戦時せんじにあった。
Năm 1943, Nhật Bản đang ở trong chiến tranh.
戦時せんじちゅう政府せいふにく配給はいきゅうにした。
Trong thời chiến, chính phủ đã phân phối thịt.
戦時せんじちゅうかれ陸軍りくぐん所属しょぞくしていた。
Trong thời chiến, ông ấy đã phục vụ trong quân đội.
戦時せんじちゅうは、お砂糖さとうなしでやってたのよ。
Trong thời chiến, chúng tôi đã phải sống không có đường.
戦時せんじちゅうはしばしば砂糖さとうしでまさなければならなかった。
Trong thời chiến, chúng tôi thường phải sống không có đường.
我々われわれ戦時せんじちゅう石油せきゆなしでまさなければならなかった。
Trong thời chiến, chúng tôi đã phải sống không có dầu.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 戦時
  • Cách đọc: せんじ
  • Loại từ: Danh từ (dùng được như định ngữ với の)
  • Nghĩa khái quát: Thời chiến; giai đoạn đất nước đang trong tình trạng chiến tranh
  • Cụm thường gặp: 戦時中, 戦時下, 戦時体制, 戦時経済, 戦時補償, 戦時動員
  • Mẫu kết hợp: 戦時のN/戦時に/戦時から/戦時へ移行

2. Ý nghĩa chính

戦時 chỉ thời kì có chiến tranh đang diễn ra. Từ này dùng để nói về bối cảnh, chế độ, chính sách, đời sống trong lúc chiến tranh: ví dụ 戦時体制 (cơ chế thời chiến), 戦時経済 (kinh tế thời chiến). Cũng có sắc thái lịch sử, pháp lý, báo chí.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 戦時 vs 平時: 戦時 là thời chiến; 平時 là thời bình. Hai từ là cặp đối lập thường dùng trong luật, quản trị rủi ro.
  • 戦時 vs 有事: 有事 là “tình huống khẩn cấp” (bao gồm chiến tranh, tấn công, thảm họa an ninh); 戦時 hẹp hơn, chỉ khi có chiến tranh.
  • 戦時中 vs 戦時下: Cả hai đều “trong/ dưới thời chiến”. 戦時中 dùng trung tính, hội thoại cũng gặp; 戦時下 mang sắc thái văn viết, báo chí.
  • 戦中 (せんちゅう): Cách nói rút gọn, văn phong lịch sử; so với 戦時 thì hẹp, chủ yếu đối lập với 戦後.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Định ngữ với の: 戦時の法制, 戦時の暮らし, 戦時の検閲.
  • Trạng ngữ thời gian: 戦時に配給制度が導入された。
  • Khái niệm hệ thống/chính sách: 戦時体制へ移行する/戦時経済に転換する。
  • Ngữ cảnh: lịch sử, chính trị, luật, báo chí; văn phong trang trọng.
  • Đi kèm đối lập: 戦時と平時の対応/戦時・有事のガイドライン。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
平時Đối nghĩaThời bìnhĐối lập với 戦時 trong luật, quản trị
有事Liên quanTình huống khẩn cấpRộng hơn “chiến tranh”
戦時中Biến thể/cụmTrong thời chiếnDùng tự nhiên trong lời nói
戦時下Biến thể/cụmDưới thời chiếnSắc thái báo chí, văn viết
戦時体制Liên quanChế độ thời chiếnCấu trúc nhà nước, xã hội
戦時経済Liên quanKinh tế thời chiếnHuy động nguồn lực cho chiến tranh
戦後Đối nghĩa (thời kì)Hậu chiếnThường đối với 戦前・戦中
戦前Liên quanTiền chiếnGiai đoạn trước khi nổ ra chiến tranh

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (chiến): chứa bộ 戈 (mâu, vũ khí) → nghĩa “chiến đấu”.
  • (thời): 日 (mặt trời, thời gian) + 寺 → nghĩa “thời gian”.
  • 戦時 = “thời gian có chiến” → thời chiến.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật/báo chí, bạn có thể dùng cấu trúc đối chiếu 戦時/平時 để nêu khác biệt về chính sách: 戦時と平時では言論の自由の扱いが異なる. Nếu muốn nhấn mạnh hoàn cảnh “bị chi phối”, hãy chọn 戦時下; còn khi nhắc “khoảng thời gian”, dùng 戦時中 nghe tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 彼は戦時の経験をめったに語らない。
    Anh ấy hiếm khi kể về trải nghiệm thời chiến.
  • 戦時の検閲によって多くの本が発行できなかった。
    Do kiểm duyệt thời chiến, nhiều sách không thể xuất bản.
  • 戦時に配給制度が導入された。
    Trong thời chiến đã áp dụng chế độ tem phiếu.
  • 戦時の暮らしは物資が不足していた。
    Đời sống thời chiến thiếu thốn vật tư.
  • 国は戦時体制へと急速に移行した。
    Đất nước nhanh chóng chuyển sang cơ chế thời chiến.
  • 戦時経済のもとで価格統制が行われた。
    Dưới nền kinh tế thời chiến, việc kiểm soát giá được thực hiện.
  • 彼の祖母は戦時中に地方へ疎開した。
    Bà của anh đã sơ tán về địa phương trong thời chiến.
  • 戦時下では言論の自由が大きく制限された。
    Dưới thời chiến, tự do ngôn luận bị hạn chế nhiều.
  • 戦時と平時では行政手続きが異なる。
    Thủ tục hành chính khác nhau giữa thời chiến và thời bình.
  • この法律は戦時特例として制定された。
    Luật này được ban hành như một ngoại lệ dành cho thời chiến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 戦時 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?