1. Thông tin cơ bản
- Từ: 戦時
- Cách đọc: せんじ
- Loại từ: Danh từ (dùng được như định ngữ với の)
- Nghĩa khái quát: Thời chiến; giai đoạn đất nước đang trong tình trạng chiến tranh
- Cụm thường gặp: 戦時中, 戦時下, 戦時体制, 戦時経済, 戦時補償, 戦時動員
- Mẫu kết hợp: 戦時のN/戦時に/戦時から/戦時へ移行
2. Ý nghĩa chính
戦時 chỉ thời kì có chiến tranh đang diễn ra. Từ này dùng để nói về bối cảnh, chế độ, chính sách, đời sống trong lúc chiến tranh: ví dụ 戦時体制 (cơ chế thời chiến), 戦時経済 (kinh tế thời chiến). Cũng có sắc thái lịch sử, pháp lý, báo chí.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 戦時 vs 平時: 戦時 là thời chiến; 平時 là thời bình. Hai từ là cặp đối lập thường dùng trong luật, quản trị rủi ro.
- 戦時 vs 有事: 有事 là “tình huống khẩn cấp” (bao gồm chiến tranh, tấn công, thảm họa an ninh); 戦時 hẹp hơn, chỉ khi có chiến tranh.
- 戦時中 vs 戦時下: Cả hai đều “trong/ dưới thời chiến”. 戦時中 dùng trung tính, hội thoại cũng gặp; 戦時下 mang sắc thái văn viết, báo chí.
- 戦中 (せんちゅう): Cách nói rút gọn, văn phong lịch sử; so với 戦時 thì hẹp, chủ yếu đối lập với 戦後.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Định ngữ với の: 戦時の法制, 戦時の暮らし, 戦時の検閲.
- Trạng ngữ thời gian: 戦時に配給制度が導入された。
- Khái niệm hệ thống/chính sách: 戦時体制へ移行する/戦時経済に転換する。
- Ngữ cảnh: lịch sử, chính trị, luật, báo chí; văn phong trang trọng.
- Đi kèm đối lập: 戦時と平時の対応/戦時・有事のガイドライン。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 平時 | Đối nghĩa | Thời bình | Đối lập với 戦時 trong luật, quản trị |
| 有事 | Liên quan | Tình huống khẩn cấp | Rộng hơn “chiến tranh” |
| 戦時中 | Biến thể/cụm | Trong thời chiến | Dùng tự nhiên trong lời nói |
| 戦時下 | Biến thể/cụm | Dưới thời chiến | Sắc thái báo chí, văn viết |
| 戦時体制 | Liên quan | Chế độ thời chiến | Cấu trúc nhà nước, xã hội |
| 戦時経済 | Liên quan | Kinh tế thời chiến | Huy động nguồn lực cho chiến tranh |
| 戦後 | Đối nghĩa (thời kì) | Hậu chiến | Thường đối với 戦前・戦中 |
| 戦前 | Liên quan | Tiền chiến | Giai đoạn trước khi nổ ra chiến tranh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 戦 (chiến): chứa bộ 戈 (mâu, vũ khí) → nghĩa “chiến đấu”.
- 時 (thời): 日 (mặt trời, thời gian) + 寺 → nghĩa “thời gian”.
- 戦時 = “thời gian có chiến” → thời chiến.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật/báo chí, bạn có thể dùng cấu trúc đối chiếu 戦時/平時 để nêu khác biệt về chính sách: 戦時と平時では言論の自由の扱いが異なる. Nếu muốn nhấn mạnh hoàn cảnh “bị chi phối”, hãy chọn 戦時下; còn khi nhắc “khoảng thời gian”, dùng 戦時中 nghe tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 彼は戦時の経験をめったに語らない。
Anh ấy hiếm khi kể về trải nghiệm thời chiến.
- 戦時の検閲によって多くの本が発行できなかった。
Do kiểm duyệt thời chiến, nhiều sách không thể xuất bản.
- 戦時に配給制度が導入された。
Trong thời chiến đã áp dụng chế độ tem phiếu.
- 戦時の暮らしは物資が不足していた。
Đời sống thời chiến thiếu thốn vật tư.
- 国は戦時体制へと急速に移行した。
Đất nước nhanh chóng chuyển sang cơ chế thời chiến.
- 戦時経済のもとで価格統制が行われた。
Dưới nền kinh tế thời chiến, việc kiểm soát giá được thực hiện.
- 彼の祖母は戦時中に地方へ疎開した。
Bà của anh đã sơ tán về địa phương trong thời chiến.
- 戦時下では言論の自由が大きく制限された。
Dưới thời chiến, tự do ngôn luận bị hạn chế nhiều.
- 戦時と平時では行政手続きが異なる。
Thủ tục hành chính khác nhau giữa thời chiến và thời bình.
- この法律は戦時特例として制定された。
Luật này được ban hành như một ngoại lệ dành cho thời chiến.