1. Thông tin cơ bản
- Từ: 戦国
- Cách đọc: せんごく
- Loại từ: danh từ; dùng như định ngữ với の (戦国の~)
- Ý nghĩa cơ bản: thời “Chiến Quốc”; chỉ thời kỳ loạn chiến, đặc biệt ở Nhật (戦国時代) hoặc Trung Quốc
- Trường hợp hay gặp: lịch sử, văn hóa đại chúng (game, phim, manga), học thuật
2. Ý nghĩa chính
戦国 là “chiến quốc” – thời kỳ nhiều quốc gia/phiên bang giao tranh. Ở Nhật thường hiểu là 戦国時代 (khoảng thế kỷ 15–16). Cũng có thể chỉ “Chiến Quốc” của Trung Quốc cổ đại.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 戦国 vs 戦国時代: 戦国 ngắn gọn, thường làm định ngữ (戦国の武将), còn 戦国時代 nêu rõ “thời kỳ”.
- 中国戦国時代 vs 日本の戦国時代: cần bối cảnh để tránh nhầm.
- 乱世: “loạn thế”, sắc thái văn học, không chỉ định thời kỳ cụ thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Làm định ngữ: 戦国の世/戦国の合戦/戦国武将.
- Trong tiêu đề tác phẩm/giải trí: 戦国無双, 戦国もの (đề tài chiến quốc).
- Trong học thuật: 戦国史 (lịch sử chiến quốc), 戦国期 (giai đoạn chiến quốc).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 戦国時代 |
Biến thể |
thời kỳ Chiến Quốc |
Dạng đầy đủ, trang trọng. |
| 戦乱 |
Gần nghĩa |
chiến loạn |
Nhấn tình trạng chiến tranh hỗn loạn. |
| 乱世 |
Gần nghĩa |
thời loạn |
Sắc thái văn học/cổ. |
| 泰平/太平 |
Đối nghĩa |
thái bình |
Trạng thái hòa bình, yên ổn. |
| 江戸時代 |
Đối hướng |
thời Edo |
Thời kỳ sau chiến quốc ở Nhật. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 戦: chiến tranh, chiến đấu.
- 国: quốc gia, lãnh thổ.
- Kết hợp nghĩa: “các quốc gia trong chiến tranh” → thời kỳ loạn chiến.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết lịch sử, dùng 戦国 như tính từ với の giúp câu gọn: 戦国の社会構造. Trong bối cảnh quốc tế, nên thêm “日本/中国” để rõ đối tượng nghiên cứu.
8. Câu ví dụ
- 戦国の武将に興味がある。
Tôi hứng thú với các võ tướng thời Chiến Quốc.
- 日本の戦国は戦乱が続いた時代だ。
Thời Chiến Quốc của Nhật là thời kỳ chiến loạn kéo dài.
- 戦国時代の合戦を再現したイベントが開催された。
Sự kiện tái hiện trận chiến thời Chiến Quốc đã được tổ chức.
- 彼は戦国の世を生き抜いた知将だ。
Ông ấy là mưu tướng sống sót qua thời Chiến Quốc.
- 戦国大名の領地が入れ替わった。
Lãnh địa của các đại danh thời Chiến Quốc đã thay đổi.
- ゲームで戦国の戦術を学ぶ。
Học chiến thuật thời Chiến Quốc qua trò chơi.
- 戦国を舞台にしたドラマが人気だ。
Phim lấy bối cảnh Chiến Quốc đang được ưa chuộng.
- 戦国末期に鉄砲が普及した。
Cuối thời Chiến Quốc, súng hỏa mai trở nên phổ biến.
- 彼は戦国史の研究者だ。
Anh ấy là nhà nghiên cứu lịch sử Chiến Quốc.
- 中国の戦国七雄について調べている。
Đang tìm hiểu về Thất Hùng Chiến Quốc của Trung Quốc.