Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戦前派
[Khuyết Tiền Phái]
せんぜんは
🔊
Danh từ chung
thế hệ trước chiến tranh
Hán tự
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
前
Tiền
phía trước; trước
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái