戦争犯罪 [Khuyết Tranh Phạm Tội]
せんそうはんざい
Danh từ chung
tội ác chiến tranh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは戦争犯罪だ。
Đây là tội ác chiến tranh.
プーチンは戦争犯罪人だ。
Putin là một tội phạm chiến tranh.
戦争は人類に対する犯罪だ。
Chiến tranh là một tội ác đối với nhân loại.