戦上手 [Khuyết Thượng Thủ]
いくさじょうず
Danh từ chungTính từ đuôi na
giỏi chiến đấu; chiến binh dày dạn
Danh từ chungTính từ đuôi na
giỏi chiến đấu; chiến binh dày dạn