Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戒行
[Giới Hành]
かいぎょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
giữ giới
Hán tự
戒
Giới
giới răn
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng