我慢汁 [Ngã Mạn Trấp]
ガマン汁 [Trấp]
がまんじる
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
dịch trước; dịch tiền xuất tinh
JP: スカートを脱ぐだけで、彼のズボンはもう我慢汁でビショビショだった。
VI: Chỉ cần cô ấy cởi váy, quần anh ta đã ướt đẫm mồ hôi.
🔗 尿道球腺液