我勝ちに [Ngã Thắng]
我がちに [Ngã]
われがちに
Trạng từ
chen lấn; tranh giành nhau; cố gắng để đứng đầu
🔗 我先に
Trạng từ
chen lấn; tranh giành nhau; cố gắng để đứng đầu
🔗 我先に