Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
我利我利亡者
[Ngã Lợi Ngã Lợi Vong Giả]
がりがりもうじゃ
🔊
Danh từ chung
người tham lam
Hán tự
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
者
Giả
người
Từ liên quan đến 我利我利亡者
わがまま者
わがままもの
người ích kỷ
エゴイスト
người vị kỷ
利己主義者
りこしゅぎしゃ
người theo chủ nghĩa vị kỷ