成香 [Thành Hương]
なりきょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Cờ nhật
mã thăng cấp
🔗 香車・きょうしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Cờ nhật
mã thăng cấp
🔗 香車・きょうしゃ