Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
成長路線
[Thành Trường Lộ Tuyến]
せいちょうろせん
🔊
Danh từ chung
con đường phát triển
Hán tự
成
Thành
trở thành; đạt được
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
線
Tuyến
đường; tuyến