Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
成都
[Thành Đô]
せいと
🔊
Danh từ chung
Thành Đô (Trung Quốc)
Hán tự
成
Thành
trở thành; đạt được
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ