成算 [Thành Toán]

せいさん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

hy vọng thành công

JP: わたしには成算せいさんがある。

VI: Tôi có kế hoạch của riêng mình.