Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
成熟期
[Thành Thục Kỳ]
せいじゅくき
🔊
Danh từ chung
thời kỳ trưởng thành
Hán tự
成
Thành
trở thành; đạt được
熟
Thục
chín; trưởng thành
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian