成熟分裂 [Thành Thục Phân Liệt]
せいじゅくぶんれつ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
giảm phân
🔗 減数分裂
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
giảm phân
🔗 減数分裂