Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
成源
[Thành Nguyên]
せいげん
🔊
Danh từ chung
⚠️Họ
⚠️Tên công ty
Seigen
Hán tự
成
Thành
trở thành; đạt được
源
Nguyên
nguồn; gốc