成果を収める [Thành Quả Thu]
せいかをおさめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đạt được thành công
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đạt được thành công