成年後見人 [Thành Niên Hậu Kiến Nhân]
せいねんこうけんにん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người giám hộ trưởng thành
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người giám hộ trưởng thành