Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
成層
[Thành Tằng]
せいそう
🔊
Danh từ chung
phân tầng
Hán tự
成
Thành
trở thành; đạt được
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn