成り行き注文 [Thành Hành Chú Văn]
成行き注文 [Thành Hành Chú Văn]
成行注文 [Thành Hành Chú Văn]
なりゆきちゅうもん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
đặt hàng thị trường
🔗 指値注文