成り上がり [Thành Thượng]

成上り [Thành Thượng]

なりあがり

Danh từ chung

kẻ mới phất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

がりしゃ教養きょうようじんとして通用つうようしようとした。
Kẻ mới nổi cố gắng được công nhận như một người có học thức.