Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
懸賞問題
[Huyền Thưởng Vấn Đề]
けんしょうもんだい
🔊
Danh từ chung
vấn đề có thưởng
Hán tự
懸
Huyền
trạng thái treo; treo; phụ thuộc; tham khảo; xa; cách xa
賞
Thưởng
giải thưởng
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài