懸腕 [Huyền Oản]
けんわん
Danh từ chung
cách cầm bút thư pháp, với khuỷu tay cách xa cơ thể
🔗 懸腕直筆・けんわんちょくひつ
Danh từ chung
cách cầm bút thư pháp, với khuỷu tay cách xa cơ thể
🔗 懸腕直筆・けんわんちょくひつ