懸濁 [Huyền Trọc]
けんだく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
hệ treo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
hệ treo