Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
懸想文
[Huyền Tưởng Văn]
けそうぶみ
🔊
Danh từ chung
thư tình
Hán tự
懸
Huyền
trạng thái treo; treo; phụ thuộc; tham khảo; xa; cách xa
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)