懲戒免 [Trừng Giới Miễn]
ちょうかいめん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sa thải kỷ luật
🔗 懲戒免職; 懲戒免官・ちょうかいめんかん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sa thải kỷ luật
🔗 懲戒免職; 懲戒免官・ちょうかいめんかん