Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
懐郷病
[Hoài Hương Bệnh]
かいきょうびょう
🔊
Danh từ chung
nhớ nhà
Hán tự
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
郷
Hương
quê hương
病
Bệnh
bệnh; ốm