懐石料理 [Hoài Thạch Liệu Lý]

かいせきりょうり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Danh từ chung

ẩm thực kaiseki

🔗 会席料理

Danh từ chung

món ăn trà đạo