Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
懐柔策
[Hoài Nhu Sách]
かいじゅうさく
🔊
Danh từ chung
biện pháp thu phục
Hán tự
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng
策
Sách
kế hoạch; chính sách