懐手 [Hoài Thủ]
ふところ手 [Thủ]
ふところで
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tay trong túi; nhàn rỗi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tay trong túi; nhàn rỗi