懐が痛む [Hoài Thống]
ふところがいたむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
hao tổn tiền bạc
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
hao tổn tiền bạc