憲法学者 [Hiến Pháp Học Giả]
けんぽうがくしゃ
Danh từ chung
nhà nghiên cứu hiến pháp; chuyên gia luật hiến pháp
Danh từ chung
nhà nghiên cứu hiến pháp; chuyên gia luật hiến pháp