憎めない [Tăng]
にくめない
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
khó ghét; dễ mến
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は憎めない奴だ。
Anh ấy là một người không thể ghét được.
彼は憎めない人だ。
Anh ấy là người không thể ghét được.
トムは憎めないやつだ。
Tom là người đáng yêu.