憎まれっ子世にはばかる [Tăng Tử Thế]

憎まれっ子世に憚る [Tăng Tử Thế Đạn]

にくまれっこよにはばかる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Tục ngữ

cỏ dại mọc nhanh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

にくまれっにはばかる。
Ghét của nào trời trao của đó.