憎さ [Tăng]
にくさ
Danh từ chung
sự căm ghét; lòng thù hận
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
かわいさ余って憎さ百倍。
Yêu quá hóa ghét.
Danh từ chung
sự căm ghét; lòng thù hận