憎からず思う [Tăng Tư]
にくからずおもう
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
cảm thấy yêu mến; có tình cảm
🔗 憎からず
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
cảm thấy yêu mến; có tình cảm
🔗 憎からず