憎からず [Tăng]

にくからず

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

trìu mến; yêu thương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

にくにくいは可愛かわいいのうら
Ghét cay ghét đắng mà yêu thương nhau.
フランスにくい。
Tôi ghét tiếng Pháp.
おれらのことがにくいのか?
Mày ghét tụi tao à?
かわいさあまってにくひゃくばい
Yêu quá hóa ghét.