Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
憂世
[Ưu Thế]
ゆうせい
🔊
Danh từ chung
lo lắng về tình hình thế giới
Hán tự
憂
Ưu
u sầu; lo lắng
世
Thế
thế hệ; thế giới