Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
慶春
[Khánh Xuân]
けいしゅん
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Chúc mừng năm mới
Hán tự
慶
Khánh
vui mừng; chúc mừng; vui sướng; hạnh phúc
春
Xuân
mùa xuân