慶弔休暇 [Khánh Điếu Hưu Hạ]
けいちょうきゅうか
Danh từ chung
nghỉ phép đặc biệt cho sinh, cưới hoặc tang trong gia đình
Danh từ chung
nghỉ phép đặc biệt cho sinh, cưới hoặc tang trong gia đình