Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
慰問袋
[Úy Vấn Đại]
いもんぶくろ
🔊
Danh từ chung
túi an ủi cho lính
Hán tự
慰
Úy
an ủi; giải trí; quyến rũ; cổ vũ; chế giễu; thoải mái; an ủi
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ