Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
慰労金
[Úy Lao Kim]
いろうきん
🔊
Danh từ chung
tiền thưởng
Hán tự
慰
Úy
an ủi; giải trí; quyến rũ; cổ vũ; chế giễu; thoải mái; an ủi
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
金
Kim
vàng