Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
慰め顔
[Úy Nhan]
なぐさめがお
🔊
Danh từ chung
ánh mắt an ủi
Hán tự
慰
Úy
an ủi; giải trí; quyến rũ; cổ vũ; chế giễu; thoải mái; an ủi
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm