慣用 [Quán Dụng]

かんよう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sử dụng thông thường; cách dùng chung

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは現代げんだい英語えいご慣用かんようほうについてのほんです。
Đây là cuốn sách về cách sử dụng tiếng Anh hiện đại.
わたしはおろかにもその慣用かんよう語句ごく文字通もじどおりの意味いみ解釈かいしゃくしてしまった。
Tôi đã ngu ngốc khi hiểu đen từng từ trong thành ngữ đó.
どうして英語えいごって、慣用かんよう動詞どうしがこんなにおおいの?
Tại sao tiếng Anh lại có nhiều thành ngữ và cụm động từ đến thế?
needless to sayは不定ふていことば慣用かんよう表現ひょうげんとして紹介しょうかいされることがおおいです。
Không cần phải nói, "needless to say" thường được giới thiệu như một cụm từ thông dụng với động từ nguyên mẫu.