Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
慣性モーメント
[Quán Tính]
かんせいモーメント
🔊
Danh từ chung
mômen quán tính
Hán tự
慣
Quán
quen; thành thạo
性
Tính
giới tính; bản chất