慣性の法則 [Quán Tính Pháp Tắc]
かんせいのほうそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật quán tính
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật quán tính