慢性期 [Mạn Tính Kỳ]
まんせいき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
giai đoạn mãn tính
🔗 急性期
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
giai đoạn mãn tính
🔗 急性期