Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感謝感激
[Cảm Tạ Cảm Kích]
かんしゃかんげき
🔊
Danh từ chung
vô cùng biết ơn
🔗 感謝感激雨霰
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích